主部
chủ bộ
Hán Việt: chủ bộ · Pinyin: zhǔ bù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 主管的部门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.主管的部门。
Eng
- Cihui 主部 hǔbù n. 1. principal part 2. <lg.> subject
ja
- JMdict main part|principal part|subject (noun phrase)