主鍵 zhǔjiàn · chủ kiện Hán Việt: chủ kiện · Pinyin: zhǔjiàn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 鍵 (kiện)PinyinzhǔjiànHán Việtchủ kiệnCấu tạo主 + 鍵 · chủ + kiện nghĩa thành phần: chủ + kiện Nghĩa EngCihui primary key