主鑑 zhǔ jiàn · chủ giám Hán Việt: chủ giám · Pinyin: zhǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 鑑 (giám)Pinyinzhǔ jiànHán Việtchủ giámCấu tạo主 + 鑑 · chủ + giám nghĩa thành phần: chủ + giám