主音

zhǔ yīn chủ âm

Hán Việt: chủ âm · Pinyin: zhǔ yīn

Tổng quan

âm chủ | âm chính | chủ âm | nguyên âm

Cấu tạo: (chủ) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm chủ | âm chính | chủ âm | nguyên âm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 音樂名詞。調式音階的第一個音。即形成音階的基礎音,調的名稱就以此音的音名命名。如C大調的主音為C,宮調式的主音為宮。也作「主調音」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 音乐名词。音阶的第一音。因为它是音阶的基础,故称。常以喻不可缺少的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.音乐名词。音阶的第一音。因为它是音阶的基础,故称。常以喻不可缺少的事物。

Eng

  • CC-CEDICT keynote|principal tone|tonic|vowel
  • Cihui keynote; principal tone; tonic; vowel

ja

  • JMdict tonic|keynote