主音

zhǔ yīnchủ âm

Hán Việt: chủ âm · Pinyin: zhǔ yīn

Tổng quan

chủ âm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.音乐名词。音阶的第一音。因为它是音阶的基础,故称。常以喻不可缺少的事物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

音樂名詞。調式音階的第一個音。即形成音階的基礎音,調的名稱就以此音的音名命名。如C大調的主音為C,宮調式的主音為宮。也作「主調音」。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm chủ
  • Cihui âm chính
  • Cihui nguyên âm
  • Tần suất từ nguyên âm; chủ âm; âm chủ , âm chính , chủ âm , nguyên âm
  • Biên soạn 主音 zhǔyīn n. 1. <mus.> keynote; tonic 2. <lg.> vowel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 音樂名詞。調式音階的第一個音。即形成音階的基礎音,調的名稱就以此音的音名命名。如C大調的主音為C,宮調式的主音為宮。也作「主調音」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.音乐名词。音阶的第一音。因为它是音阶的基础,故称。常以喻不可缺少的事物。

Eng

  • JMdict tonic
  • JMdict keynote
  • Cihui keynote; principal tone; tonic; vowel
  • Tần suất từ 主音 zhǔyīn n. 1. <mus.> keynote; tonic 2. <lg.> vowel

ja

  • JMdict 主音(しゅおん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主音吉他 · 主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从