主項 zhǔ xiàng · chủ hạng Hán Việt: chủ hạng · Pinyin: zhǔ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 項 (hạng)Pinyinzhǔ xiàngHán Việtchủ hạngCấu tạo主 + 項 · chủ + hạng nghĩa thành phần: chủ + hạng Nghĩa EngCihui 主項 hǔxiàng n. 1. major subject 2. <math.> dominant term