主風管 zhǔ fēng guǎn · chủ phong quản Hán Việt: chủ phong quản · Pinyin: zhǔ fēng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 風 (phong) + 管 (quản)Pinyinzhǔ fēng guǎnHán Việtchủ phong quảnCấu tạo主 + 風 + 管 · chủ + phong + quản nghĩa thành phần: chủ + phong + quản