主風神 zhǔ fēng shén · chủ phong thần Hán Việt: chủ phong thần · Pinyin: zhǔ fēng shén Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 風 (phong) + 神 (thần)Pinyinzhǔ fēng shénHán Việtchủ phong thầnCấu tạo主 + 風 + 神 · chủ + phong + thần nghĩa thành phần: chủ + phong + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扇子的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.扇子的别名。