主餐 chủ xan Hán Việt: chủ xan Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 餐 (xan)Hán Việtchủ xanCấu tạo主 + 餐 · chủ + xan nghĩa thành phần: chủ + xan Nghĩa EngCihui 主餐 hǔcān* n. main meal; dinner