主饋 zhǔ kuì · chủ quỹ Hán Việt: chủ quỹ · Pinyin: zhǔ kuì Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 饋 (quỹ)Pinyinzhǔ kuìHán Việtchủ quỹCấu tạo主 + 饋 · chủ + quỹ nghĩa thành phần: chủ + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时指妇女主持烹饪等家事; 指妻室。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指妇女主持烹饪等家事。 2.指妻室。