主首
chủ thủ
Hán Việt: chủ thủ · Pinyin: zhǔ shǒu
Tổng quan
chủ thủ (職位)禪林,監寺之異稱。見象器箋七。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ thủ (職位)禪林,監寺之異稱。見象器箋七。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头领; 主持寺观的僧道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头领。 2.主持寺观的僧道。
Hán Việt: chủ thủ · Pinyin: zhǔ shǒu
chủ thủ (職位)禪林,監寺之異稱。見象器箋七。☸