主駕 zhǔ jià · chủ giá Hán Việt: chủ giá · Pinyin: zhǔ jià Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 駕 (giá)Pinyinzhǔ jiàHán Việtchủ giáCấu tạo主 + 駕 · chủ + giá nghĩa thành phần: chủ + giá