麗春紅 lệ xuân hồng Hán Việt: lệ xuân hồng Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 春 (xuân) + 紅 (hồng)Hán Việtlệ xuân hồngCấu tạo麗 + 春 + 紅 · lệ + xuân + hồng nghĩa thành phần: lệ + xuân + hồng Nghĩa EngCihui Ponceaux