麗春草 lì chūn cǎo · lệ xuân thảo Hán Việt: lệ xuân thảo · Pinyin: lì chūn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 春 (xuân) + 草 (thảo)Pinyinlì chūn cǎoHán Việtlệ xuân thảoCấu tạo麗 + 春 + 草 · lệ + xuân + thảo nghĩa thành phần: lệ + xuân + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。