丽樵 lệ tiều Hán Việt: lệ tiều Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 樵 (tiều)Hán Việtlệ tiềuCấu tạo丽 + 樵 · lệ + tiều nghĩa thành phần: lệ + tiều