麗正門 lì zhèng mén · lệ chánh môn Hán Việt: lệ chánh môn · Pinyin: lì zhèng mén Tổng quan Cấu tạo: 麗 (lệ) + 正 (chánh) + 門 (môn)Pinyinlì zhèng ménHán Việtlệ chánh mônCấu tạo麗 + 正 + 門 · lệ + chánh + môn nghĩa thành phần: lệ + chánh + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋元时京师内城的正南门。Tân Hoa Tự Điển 1.宋元时京师内城的正南门。