丽象 lệ tượng Hán Việt: lệ tượng Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 象 (tượng)Hán Việtlệ tượngCấu tạo丽 + 象 · lệ + tượng nghĩa thành phần: lệ + tượng