丽魄

lì pòlệ phách

Hán Việt: lệ phách · Pinyin: lì pò

Tổng quan

mặt trăng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指月亮。

Cấu tạo: 麗 (lệ) + 魄 (phách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt trăng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。

Eng

  • Cihui moon

Từ liên quan

Gần nghĩa

丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致