舉絲 jǔ sī · cử ti Hán Việt: cử ti · Pinyin: jǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 絲 (ti)Pinyinjǔ sīHán Việtcử tiCấu tạo舉 + 絲 · cử + ti nghĩa thành phần: cử + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官方对民间的一种信贷形式。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官方对民间的一种信贷形式。