舉主

jǔ zhǔ cử chủ

Hán Việt: cử chủ · Pinyin: jǔ zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对被推荐者而言﹐推荐者为其举主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对被推荐者而言﹐推荐者为其举主。

Eng

  • Cihui 舉主 ǔzhǔ n. patron