舉義 jǔ yì · cử nghĩa Hán Việt: cử nghĩa · Pinyin: jǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 義 (nghĩa)Pinyinjǔ yìHán Việtcử nghĩaCấu tạo舉 + 義 · cử + nghĩa nghĩa thành phần: cử + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起义。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起义。EngCihui 舉義 ǔyì v.o. take up arms in a just cause