舉力 jǔ lì · cử lực Hán Việt: cử lực · Pinyin: jǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 力 (lực)Pinyinjǔ lìHán Việtcử lựcCấu tạo舉 + 力 · cử + lực nghĩa thành phần: cử + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即升力”。Tân Hoa Tự Điển 即升力”(××页)。