舉劾 cử hặc Hán Việt: cử hặc Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 劾 (hặc)Hán Việtcử hặcCấu tạo舉 + 劾 · cử + hặc nghĩa thành phần: cử + hặc Nghĩa EngCihui 舉劾 ǔhé v. impeach ◆n. impeachment