舉名

jǔ míng cử danh

Hán Việt: cử danh · Pinyin: jǔ míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称扬其名; 唱名。指僧人唱佛号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称扬其名。 2.唱名。指僧人唱佛号。