舉哀
cử ai
Hán Việt: cử ai · Pinyin: jǔ āi
Tổng quan
khóc tang: khóc đám ma
Nghĩa
Việt
- Cihui khóc tang: khóc đám ma
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丧礼用语,指高声号哭。
Eng
- Cihui 舉哀 ǔ'āi f.e. 1. wail in mourning 2. go into mourning