舉善 jǔ shàn · cử thiện Hán Việt: cử thiện · Pinyin: jǔ shàn Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 善 (thiện)Pinyinjǔ shànHán Việtcử thiệnCấu tạo舉 + 善 · cử + thiện nghĩa thành phần: cử + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推荐德才兼优的人。Tân Hoa Tự Điển 1.推荐德才兼优的人。