舉坐 jǔ zuò · cử tọa Hán Việt: cử tọa · Pinyin: jǔ zuò Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 坐 (tọa)Pinyinjǔ zuòHán Việtcử tọaCấu tạo舉 + 坐 · cử + tọa nghĩa thành phần: cử + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"举座"; 犹满座。指全体在座者。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"举座"。 2.犹满座。指全体在座者。