舉子
cử tử
Hán Việt: cử tử · Pinyin: jǔ zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生育子女; 科举考试的应试人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生育子女。 2.科举考试的应试人。
Eng
- Cihui 舉子 ǔzǐ n. 1. <trad.> candidate for the imperial examinations M:ge/¹míng/²wèi 2. bring a child into the world 3. raise a child