舉實 jǔ shí · cử thật Hán Việt: cử thật · Pinyin: jǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 實 (thật)Pinyinjǔ shíHán Việtcử thậtCấu tạo舉 + 實 · cử + thật nghĩa thành phần: cử + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 核实; 喻举用人才。Tân Hoa Tự Điển 1.核实。 2.喻举用人才。