舉對 jǔ duì · cử đối Hán Việt: cử đối · Pinyin: jǔ duì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 對 (đối)Pinyinjǔ duìHán Việtcử đốiCấu tạo舉 + 對 · cử + đối nghĩa thành phần: cử + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 援引其事以对答。Tân Hoa Tự Điển 1.援引其事以对答。