舉將

jǔ jiāng cử tương

Hán Việt: cử tương · Pinyin: jǔ jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹举主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹举主。