舉度 cử độ Hán Việt: cử độ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 度 (độ)Hán Việtcử độCấu tạo舉 + 度 · cử + độ nghĩa thành phần: cử + độ Nghĩa EngCihui 舉度 ǔdù n. behavior; manner; style