舉建 jǔ jiàn · cử kiến Hán Việt: cử kiến · Pinyin: jǔ jiàn Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 建 (kiến)Pinyinjǔ jiànHán Việtcử kiếnCấu tạo舉 + 建 · cử + kiến nghĩa thành phần: cử + kiến