舉息 jǔ xī · cử tức Hán Việt: cử tức · Pinyin: jǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 息 (tức)Pinyinjǔ xīHán Việtcử tứcCấu tạo舉 + 息 · cử + tức nghĩa thành phần: cử + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借债付利息; 生育子女。Tân Hoa Tự Điển 1.借债付利息。 2.生育子女。