舉意 jǔ yì · cử ý Hán Việt: cử ý · Pinyin: jǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 意 (ý)Pinyinjǔ yìHán Việtcử ýCấu tạo舉 + 意 · cử + ý nghĩa thành phần: cử + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涉想;动念。Tân Hoa Tự Điển 1.涉想;动念。