舉指 jǔ zhǐ · cử chỉ Hán Việt: cử chỉ · Pinyin: jǔ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 指 (chỉ)Pinyinjǔ zhǐHán Việtcử chỉCấu tạo舉 + 指 · cử + chỉ nghĩa thành phần: cử + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹举止﹐行动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹举止﹐行动。