舉族 jǔ zú · cử tộc Hán Việt: cử tộc · Pinyin: jǔ zú Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 族 (tộc)Pinyinjǔ zúHán Việtcử tộcCấu tạo舉 + 族 · cử + tộc nghĩa thành phần: cử + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全族。Tân Hoa Tự Điển 1.全族。