舉時

jǔ shí cử thì

Hán Việt: cử thì · Pinyin: jǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹举世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹举世。