舉最 jǔ zuì · cử tối Hán Việt: cử tối · Pinyin: jǔ zuì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 最 (tối)Pinyinjǔ zuìHán Việtcử tốiCấu tạo舉 + 最 · cử + tối nghĩa thành phần: cử + tối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定期考查地方官吏﹐政绩优异者予以升迁﹐谓之"举最"。Tân Hoa Tự Điển 1.定期考查地方官吏﹐政绩优异者予以升迁﹐谓之"举最"。