舉正

jǔ zhèng cử chánh

Hán Việt: cử chánh · Pinyin: jǔ zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出谬误﹐加以纠正; 列举其罪而正之以法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指出谬误﹐加以纠正。 2.列举其罪而正之以法。