舉燧 jǔ suì · cử toại Hán Việt: cử toại · Pinyin: jǔ suì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 燧 (toại)Pinyinjǔ suìHán Việtcử toạiCấu tạo舉 + 燧 · cử + toại nghĩa thành phần: cử + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燃起火把; 燃起告警烽烟。Tân Hoa Tự Điển 1.燃起火把。 2.燃起告警烽烟。