舉父 jǔ fù · cử phụ Hán Việt: cử phụ · Pinyin: jǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 父 (phụ)Pinyinjǔ fùHán Việtcử phụCấu tạo舉 + 父 · cử + phụ nghĩa thành phần: cử + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兽名。Tân Hoa Tự Điển 1.兽名。