举男

cử nam

Hán Việt: cử nam

Tổng quan

ẻ con trai. (Cử nữ: Đẻ con gái). cử nam cử nam ☆Đẻ con trai. (Cử nữ: Đẻ con gái).

Cấu tạo: (cử) + (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ con trai. (Cử nữ: Đẻ con gái). cử nam cử nam ☆Đẻ con trai. (Cử nữ: Đẻ con gái).