舉白
cử bạch
Hán Việt: cử bạch · Pinyin: jǔ bái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举杯告尽。犹干杯; 泛指饮酒或进酒; 指罚酒。白﹐大白﹐用以罚酒的杯子; 揭发;报告。
- Tân Hoa Tự Điển 1.举杯告尽。犹干杯。 2.泛指饮酒或进酒。 3.指罚酒。白﹐大白﹐用以罚酒的杯子。 4.揭发;报告。
Hán Việt: cử bạch · Pinyin: jǔ bái