舉箸 cử trứ Hán Việt: cử trứ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 箸 (trứ)Hán Việtcử trứCấu tạo舉 + 箸 · cử + trứ nghĩa thành phần: cử + trứ Nghĩa EngCihui 舉箸 ǔzhù v.o. start eating (with chopsticks)