舉縮 jǔ suō · cử súc Hán Việt: cử súc · Pinyin: jǔ suō Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 縮 (súc)Pinyinjǔ suōHán Việtcử súcCấu tạo舉 + 縮 · cử + súc nghĩa thành phần: cử + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蜷曲不能伸。举﹐拘挛。Tân Hoa Tự Điển 1.蜷曲不能伸。举﹐拘挛。