举翮 jǔ hé·cử cách Hán Việt: cử cách · Pinyin: jǔ hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.展翅起飞。 Cấu tạo: 舉 (cử) + 翮 (cách)Pinyinjǔ héHán Việtcử cáchCấu tạo舉 + 翮 · cử + cách nghĩa thành phần: cử + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.展翅起飞。 Từ liên quan Gần nghĩa举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡