舉肥 jǔ féi · cử phì Hán Việt: cử phì · Pinyin: jǔ féi Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 肥 (phì)Pinyinjǔ féiHán Việtcử phìCấu tạo舉 + 肥 · cử + phì nghĩa thành phần: cử + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相马只选肥壮。喻荐士只举有财势者。Tân Hoa Tự Điển 1.相马只选肥壮。喻荐士只举有财势者。