舉要 jǔ yào · cử yếu Hán Việt: cử yếu · Pinyin: jǔ yào Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 要 (yếu)Pinyinjǔ yàoHán Việtcử yếuCấu tạo舉 + 要 · cử + yếu nghĩa thành phần: cử + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列举大要,多用于书名,如《唐宋文举要》。EngCihui 舉要 ǔyāo v.o. make a summary