举谣言 jǔ yáo yán · cử dao ngôn Hán Việt: cử dao ngôn · Pinyin: jǔ yáo yán Tổng quan Cấu tạo: 举 (cử) + 谣 (dao) + 言 (ngôn)Pinyinjǔ yáo yánHán Việtcử dao ngônCấu tạo举 + 谣 + 言 · cử + dao + ngôn nghĩa thành phần: cử + dao + ngôn