舉足

jǔ zú cử túc

Hán Việt: cử túc · Pinyin: jǔ zú

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提脚;跨步; 喻轻易; 犹举动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提脚;跨步。 2.喻轻易。 3.犹举动。